common nardoo

Học thuật
Thân thiện
common nardoo

A small marsupial forages for common nardoo near a billabong.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây dương xỉ ba lá Úc: Một loài thực vật thủy sinh hoặc bán thủy sinh nguồn gốc từ Úc, thuộc chi Marsilea. của hình dạng đặc trưng giống như cỏ ba lá bốn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common nardoo grows in the billabongs of the Australian outback. (Cây dương xỉ ba lá Úc mọccác vũng nước tạm thời trên vùng hẻo lánh của Úc.)
    • Aboriginal peoples traditionally processed common nardoo to make flour. (Các dân tộc bản địa truyền thống chế biến cây dương xỉ ba lá Úc để làm bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marsilea drummondii": Đây tên khoa học chính xác của common nardoo.
    • Marsilea drummondii, commonly known as common nardoo, is found across inland Australia. (Marsilea drummondii, thường được gọi là cây dương xỉ ba lá Úc, được tìm thấy khắp vùng nội địa nước Úc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nardoo: Tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi ở Úc, thường dùng để chỉ common nardoo.
  • Australian clover fern: Tên gọi tiếng Anh khác của common nardoo, dịch sang tiếng Việt có thể "dương xỉ cỏ ba lá Úc".
Từ đồng nghĩa
  • Marsilea drummondii (tên khoa học).
  • Australian clover fern (tên gọi khác trong tiếng Anh).
Lưu ý
  • Common nardoo một danh từ riêng chỉ một loài thực vật cụ thể, không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm trực tiếp.
  • Cần phân biệt với các loài nardoo khác trong cùng chi , nhưng khi nói đến common nardoo, thường ngụ ý loài phổ biến nhất là .
common nardoo

A small marsupial forages for common nardoo near a billabong.

Noun
  1. (thực vật học) cây dương xỉ ba lá Úc.